| Khách hàng | Chuyến | Đã nhập | Tiến độ |
|---|
| Trip ID | Ref Code | Sales (C) | Cutoff (D) | Tháng | Ngày | Khách hàng | Lái xe / Thầu phụ | BKS | Tải | Điểm đi → đến | Mã NPP (M) | XE SUBCON (Y–AF) | Km đầu (AG) | Km cuối (AH) | Tổng km (AI) | Dầu (Lít) (AJ) | HĐ dầu ngoài (AK) | Đơn giá dầu (AL) | Tiền dầu (AM) | Sửa chữa, bảo dưỡng (AN) | CP cty đã chi trả (AO) | VETC (AP) | Phụ cấp quay đầu+CN (AQ) | Bốc xếp + % sale (AR) | Lưu đêm lái xe (AS) | Phí trả hộ (AT) | Remark (AV) | Chi phí | POD | Thao tác | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Truck Type (Y) | Trip cost (Z) | Drop point (AA) | Unloading (AB) | Lưu đêm subcon (AC) | Phí khác (AD) | Total cost (AE) | Remark (AF) | |||||||||||||||||||||||||||||||
| Ngày | BKS | Lái xe | Km đầu | Km cuối | Tổng km | Dầu (L) | Đơn giá | Tiền dầu | Tiêu hao thực tế (L/100km) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đang tải... | |||||||||
| BKS | Tải trọng | Tháng | Lái xe | Km thực tế | Định mức (L/100km) | Dầu khoán (L) | Dầu thực tế (L) | Chênh lệch (L) | Giá dầu BQGQ | Chênh lệch tiền | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đang tải... | |||||||||||